/eɪdʒ/, Age - Độ tuổi, /ˈbrəʊkən/, Broken - Bị hỏng, vỡ, /tʃɔɪs/, Choice - Sự lựa chọn, /ˈfiːlɪŋz/, Feelings - Cảm xúc, /ɡɑːd/, Guard - Bảo vệ, người bảo vệ, /haɪt/, Height - Chiều cao, /ˈaɪən/, Iron - Là, ủi (quần áo), /pɪk/, Pick - Hái, nhặt, /ˈplænɪt/, Planet - Hành tinh, /praɪs/, Price - Giá tiền, /rɪˈpeə/, Repair - Sửa chữa, /ˈrəʊbɒt/, Robot - Người máy, /speɪs ˈsteɪʃn/, Space station - Trạm vũ trụ, /ˈjuːsfl/, Useful - Hữu ích, /ˈwɔːtə/, Water - Tưới nước, /weɪt/, Weight - Trọng lượng, /əˈɡriː wɪð/, Agree with - Đồng ý, /duː ðə ˈdɪʃɪz/, Do the dishes - Rửa bát, /duː ðə ˈʃɒpɪŋ/, Do the shopping - Mua sắm, /duː ðə ˈlɔːndri/, Do the laundry - Giặt giũ, /help ˈsʌmbədi/, Help sb (to) V - Giúp ai làm gì, /lʊk ˈɑːftə/, Look after - Chăm sóc, /meɪk miːlz/, Make meals - Nấu ăn, /pʊt ˈsʌmθɪŋ əˈweɪ/, Put sth away - Cất gọn, /teɪk aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/, Take out the rubbish - Đổ rác, /ˈtaɪdi ðə haʊs/, Tidy the house - Dọn dẹp nhà

Unit 12 Robots

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?