tổ chức, hold (v), Tết trung thu, Mid - Autumn (n), ngày 15, fifteenth, theo âm lịch, lunar (a), Cả hai ... và ..., Both ... and ..., xảy ra, diễn ra, happen (v), đất nước, vùng quê, country (n), cuộc sống, life (n), vùng quê, countryside (n), thanh bình, peaceful (a), thú vị, exciting (a), cũng, also, giống, like + N, khác, be different from + N, cân nhắc, xem xét, consider (v), Cái gì, cái mà, Which, nhiều hơn, more, tham gia, attend (v), thuộc về tôn giáo, religious (a), bắt đầu, begin (v), lễ phục sinh, Easter (v), tiền mặt, cash (n), giải thưởng, prize (n), sặc sỡ, colorful (a), hàng ngang, line (n), diễu hành, parade (n), phải, must

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?