clock, /klɒk/ – đồng hồ, window, /ˈwɪndəʊ/ – cửa sổ, goat, /ɡəʊt/ – con dê, fish, /fɪʃ/ – con cá, door, /dɔː/ – cửa, mouse → mice, /maʊs/ → /maɪs/ – con chuột, boy, /bɔɪ/ – bé trai, tree, /triː/ – cái cây, girl, /ɡɜːl/ – bé gái, house, /haʊs/ – ngôi nhà, horse, /hɔːs/ – con ngựa, baby → babies, /ˈbeɪbi/ – em bé, big, /bɪɡ/ – to, lớn, small, /smɔːl/ – nhỏ, happy, /ˈhæpi/ – vui, sad, /sæd/ – buồn, old, /əʊld/ – già, young, /jʌŋ/ – trẻ, silly, /ˈsɪli/ – ngốc nghếch.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?