Vai của tôi đau., My shoulder hurts., Cổ của tôi không ổn., My neck is not fine., cánh tay của tôi đau., My arm hurts., Cô ấy mặc một cái áo thun sạch., She is putting on a clean T-shirt., suy nghĩ, think / thought, thức giấc/ tỉnh dậy, wake up/ woke up, Họ mệt, They are tired., rửa, lau chùi, wash/ washed, Cô ấy đang chơi xích đu., She is playing on the swing., một nụ cười/ khuôn mặt vui/ khuôn mặt tươi cười, a smile / a happy face / a smiling face

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?