Buy, Mua, Colour, Tô màu, Cook, Nấu ăn, Dance, Nhảy múa, Paint, Vẽ (bằng cọ), Play the drum, Chơi trống, Play the guitar, Chơi đàn ghi-ta, Play the piano, Chơi đàn piano, table tennis, bóng bàn, volleyball, bóng chuyền, Speak English, Nói tiếng Anh, Swim, Bơi, Write, Viết, Baseball, Bóng chày, Basketball, Bóng rổ, Catch, Bắt, Fly a kite, Thả diều, Football, Bóng đá, Hit, Đánh, Hockey, Khúc côn cầu, Jump, Nhảy lên, Kick, Đá, Ride a bike, Đạp xe đạp, Run, Chạy, Team, Đội, Tennis, Quần vợt, Watch a match, Xem trận đấu, ride a horse, cưỡi ngựa, drive a car, lái xe ô tô, drive a motorbike, lái xe máy

UNIT 6 + UNIT 7

by

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?