To broaden one's horizons, Mở rộng tầm mắt/kiến thức, To acquire in-depth knowledge, Tiếp thu kiến thức chuyên sâu, A great source of relaxation, Một nguồn thư giãn tuyệt vời, To read for pleasure, Đọc sách để giải trí, To enhance focus and concentration, Cải thiện sự tập trung, To expand one's vocabulary, Mở rộng vốn từ vựng, Visual and audio effects, Hiệu ứng hình ảnh và âm thanh, Vivid descriptions, Những miêu tả sinh động, A page-turner, Một cuốn sách vô cùng hấp dẫn (đến mức lật trang liên tục), Professional development, Sự phát triển nghề nghiệp/chuyên môn, To blow off some steam, Xả hơi, giải tỏa căng thẳng (rất tự nhiên trong văn nói), To cultivate a reading habit, Vun đắp/Hình thành thói quen đọc sách, Formative years, Những năm tháng hình thành tính cách (tuổi thơ), To set a good example, Làm gương tốt, Bedtime stories, Truyện kể trước khi đi ngủ

INTER - SPEAKING - READING

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?