live in a house / flat, sống trong một ngôi nhà / căn hộ, a big room, một căn phòng lớn, a new flat, một căn hộ mới, a country house, một căn nhà ở nông thôn, a town house, một căn nhà phố, a beautiful villa, một biệt thự đẹp, wash my face, rửa mặt, brush my teeth, đánh răng, watch TV, xem TV, sit and relax, ngồi và thư giãn, cook and prepare meals, nấu ăn và chuẩn bị bữa ăn, park the car in the garage, đỗ xe trong gara

6. Common collocations

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?