group, nhóm, harbour, bến cảng, healthcare, chăm sóc sức khỏe, human-scale, quy mô nhân sự, immigrant, người nhập cư, integrade, tích hợp, intend, dự định, interrupt, ngắt lời, journey, hành trình, mention, đề cập, metropolis, đô thị lớn, micro-centres, trung tâm vi mô, migrate, di cư, monument, tượng đài, nature reserve, khu bảo tồn, offices block, tòa văn phòng, pedestrian zones, khu vực dành cho người đi bộ, performance, buổi biểu diễn, population, dân số, quality of life, chất lượng sống, reach, tiếp cận được, speaker, loa / người nói, suburbs, vùng ngoại ô, temporary, tạm thời, terrace, sân thượng, traffic, giao thông, urban, thuộc thành phố, urban area, khu thành thị, utilize, tận dụng, wander, đi lang thang, thả bộ

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?