generate electricity, tạo ra điện, rudimentary grasp, hiểu biết sơ đẳng, construct, xây dựng, scrap yards, bãi phế liệu, plastic pipe, ống nhựa, tractor fan, quạt máy kéo, bicycle dynamo, máy phát điện xe đạp, current, dòng điện, blade, cánh quạt, windmill, cối xay gió, piece, mảnh, phần, attach, gắn, đính kèm, fixed, cố định, false memory, trí nhớ sai lầm, strengthens, tăng cường, củng cố, memory process, quá trình nhớ, reject, từ chối, quality of life, chất lượng cuộc sống, town planner, quy hoạch viên đô thị, remote, khu vực xa xôi, research trip, chuyến đi nghiên cứu, expedition, cuộc thám hiểm, forest tribe, bộ tộc rừng, full-time explorer, nhà thám hiểm toàn thời gian, travel articles, bài viết về du lịch, phobia, chứng sợ hãi, exposure therapy, liệu pháp phơi nhiễm, virtual reality exposure therapy (VRET), liệu pháp phơi nhiễm thực tế ảo, virtual, ảo, không có thật, behaviour patterns, kiểu hành vi, frightening dreams, ác mộng, seal(v), bịt lại, bịt kín, identify, nhận diện, observe, quan sát, fairly, khá là, tương đối, amuse (of), giải trí, vui vẻ, afraid of, sợ hãi

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?