questionnaire, bảng câu hỏi khảo sát, introductory, nhập môn, giới thiệu, subsequent, tiếp theo, sau đó, waive, từ bỏ, miễn cho, prospective, tiềm năng, tương lai, confidential, bảo mật, bí mật, certified, được chứng nhận, withdraw, rút lui, rút tiền, owed, còn nợ, participant, người tham gia, steady, ổn định, acceptable, chấp nhận được, capacity, sức chứa, năng lực, authorize, ủy quyền, cho phép, faulty, bị lỗi, hỏng, personnel, nhân sự, nhân viên

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?