Mechanic, person who repairs cars, machines or engines (người sửa chữa ô tô, máy móc hoặc động cơ), Dentist, doctor who takes care of teeth and mouth (bác sĩ nha khoa chăm sóc răng và miệng), Tour guide, person who shows tourists around (người hướng dẫn cho du khách tham quan), However, but / on the other hand (used to show contrast) (nhưng / mặt khác (dùng để thể hiện sự tương phản)), Pain, feeling of being hurt (in body or emotions) (cảm giác bị đau (trong cơ thể hoặc cảm xúc)), Passenger, person who travels in a vehicle but doesn’t drive it (người đi trên phương tiện giao thông nhưng không lái), Truck, big vehicle for carrying heavy things (phương tiện lớn dùng để chở đồ nặng), Earn, get money by working (nhận tiền bằng cách làm việc), Occupation, job or type of work you do (công việc hoặc loại công việc bạn làm), Decision, choice you make after thinking (lựa chọn bạn đưa ra sau khi suy nghĩ), Instruction, directions telling how to do something (hướng dẫn chỉ cách làm điều gì đó), Machine, equipment that uses power to do work (thiết bị sử dụng năng lượng để làm việc), College, a place for higher education, usually after high school (nơi học giáo dục đại học, thường sau trung học phổ thông), Hurry, to move or do something quickly because time is short (di chuyển hoặc làm gì đó nhanh chóng vì thời gian hạn chế), Pharmacy, a shop where medicines are sold (cửa hàng bán thuốc), Apply, to make a formal request for a job, school, etc. (nộp đơn xin chính thức cho công việc, trường học, v.v.), Toast, to cook or brown food (especially bread) (nướng hoặc làm vàng thức ăn (đặc biệt là bánh mì)), Factory, a large building where goods are made with machines (nhà máy sản xuất hàng hóa bằng máy móc), Part-time, working or studying only some hours, not full-time (làm việc hoặc học chỉ một số giờ, không toàn thời gian), Collect, to get, pick up, gather, or receive things (lấy, nhặt, thu gom hoặc nhận đồ vật), Important, having great value or meaning (có giá trị hoặc ý nghĩa lớn), Necessary, needed to be done or have (cần thiết phải làm hoặc có), Advantage, a good or useful thing (điều tốt hoặc hữu ích), Disadvantage, a bad or negative thing (điều xấu hoặc tiêu cực)

Review (Unit 9)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?