commute, đi làm/đi học hằng ngày, understaffed, thiếu nhân viên, keep fit, giữ dáng, giữ sức khỏe, completion, sự hoàn thành, concern, mối quan tâm, lo ngại, tuition, học phí, enroll in, đăng ký tham gia/khóa học, evaluate, đánh giá, milestone, cột mốc quan trọng, responsive, phản hồi nhanh, đáp ứng tốt, chemistry, hóa học, rapid, nhanh chóng, hospitality, ngành dịch vụ khách sạn/ sự hiếu khách, payroll, bảng lương, quỹ lương, time sheet, bảng chấm công, container, thùng chứa, công-ten-nơ

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?