a cart (n), xe đẩy, the stairs (n), cầu thang, tray (n), cái khay, mâm, vase (n), lọ hoa, ceiling (n), trần nhà, pillow (n), cái gối, park (v, n), đỗ xe/ công viên, pot (n), nồi, stack (v, n), chồng chất, wait in line (phrase), xếp hàng, rearrange (v), sắp xếp lại, vehicle (n), phương tiện giao thông, throw away (phrasal v), vứt bỏ , shovel (n), cái xẻng, unfold (v), mở ra.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?