Thang máy, 电梯, Thang bộ, 楼梯, Tầng, lầu, 楼, Điều hòa, 空调, Cửa sổ, 窗户, Sô pha, 沙发, Nhà vệ sinh, 洗手间, Đợi, chờ đợi, 等, Sống ở, 住在, Hay là, 还是

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?