Act, Diễn xuất, Climb a tree, Leo, trèo (cây), Dance, Nhảy múa, Do gymnastics, Tập thể dục dụng cụ, Draw, Vẽ, Drive a car, Lái xe hơi, Fly, Bay, Hop, Nhảy lò cò, Jump rope, Nhảy (dây), Paint, Vẽ, sơn, Pancakes, Bánh kếp, Pasta, Mì ống, mì sợi, Play the drums, Chơi trống, Play the guitar, Chơi đàn ghi-ta, Play the keyboard, Chơi đàn phím, Play the piano, Chơi đàn dương cầm/ đàn piano, Ride a bike, Đạp xe đạp, Run, Chạy, Salad, Món rau trộn, Sing, Hát, Soup, Món súp, Spring rolls, Món cuốn (nem rán, chả giò), Swim, Bơi

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?