mụn, pimple (n), mụn trứng cá, zit (n), tuổi dậy thì, puberty (n), hoóc-môn, hormone (n), quan niệm sai lầm, myth (n), sự nhiễm trùng, infection (n), thường xuyên, frequently (adv), không may, unfortunately (adv), việc điều trị, cure (n), loại bỏ, get rid of (v), làm rát, làm sưng tấy (da,…), irritate (v), quả quyết, khẳng định, claim (v)

Unit 4 - Words

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?