profit (n), thuận lợi; lợi ích; lợi nhuận, instruct (v), chỉ dẫn, dạy, instruction (n), sự dạy, growth rate (n), tốc độ tăng trưởng, sector (n), khu vực, lĩnh vực, extend (v), mở rộng, infrastructure (n), cơ sở hạ tầng, assemble (v), tập hợp, lắp ráp, expert (n, adjective), chuyên gia, chuyên môn, outsource (v), thuê ngoài, abide by (v), tuân theo, assure (v), đảm bảo, obligate (v), bắt buộc, specify (v), chỉ rõ, ghi rõ, rent (v), thuê, attract (v), thu hút, compare (v), so sánh, lid (n), nắp, vung, photocopier (n), máy photocopy, baby stroller (n), xe đẩy em bé, package (n), sự đóng gói hàng, pass through (p.v), đi qua, băng qua, skyscraper (n), toà nhà trọc trời, float (v), nổi, trôi, feed (v), cho ăn, cung cấp thức ăn, harvest (v), thu hoạch, entrance (n), lối vào, lift (v), nâng lên, truck (n), xe tải, furniture (n), đồ nội thất, engine (n), động cơ, bend (v), cúi xuống, uốn cong, install (v), lắp đặt, collect (v), thu thập, gom lại, on both sides, ở cả hai bên, overlook (v), nhìn ra, trông ra; bỏ qua, look toward (v.p), nhìn về phía, balcony (n), ban công, cabinet (n), tủ có ngăn kéo

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?