会, biết , ăn, đọc, mẹ, 妈妈, viết, mẹ, nói, món ăn, 很, làm, chữ Hán, rất, đọc, 做, đọc, nói, chữ, làm, 汉字, chữ Hán, đọc, món ăn, viết, 怎么, cái gì, như thế nào, ở đâu, ai, 说, biết, viết, ăn, nói, 菜, chữ, đọc, món ăn, mẹ, 好吃, ngon, biết làm, rất đẹp, rất lớn, 写, nói, viết, làm, đọc, 字, mẹ, biết, chữ, món ăn, 读, làm, nói, viết, đọc, 会说汉字, biết nói tiếng Trung, biết viết chữ Hán, biết đọc chữ Hán, biết nói, 妈妈做菜, mẹ viết chữ, mẹ nói chuyện, mẹ nấu ăn, mẹ đọc sách, 很好吃, rất khó, rất ngon, rất biết, rất đẹp, 怎么读, làm gì, nói gì, viết như thế nào, đọc như thế nào, 怎么写汉字, đọc chữ Hán như thế nào, làm món ăn như thế nào, nói tiếng Trung như thế nào, viết chữ Hán như thế nào, 会写字, biết viết chữ, biết nói chuyện, biết nấu ăn, biết đọc chữ, 说汉字, đọc chữ Hán, viết chữ Hán, nói tiếng Trung, làm bài tập, 妈妈做的菜很好吃, Mẹ đọc rất hay, Món mẹ nấu rất ngon, Mẹ viết chữ rất đẹp, Mẹ nói rất hay.
0%
U6
Share
Share
Share
by
Sendaglobalacad
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?