upload, tải lên (dữ liệu), remind, nhắc nhở, gợi nhớ, flexible, linh hoạt, self-discipline, tinh thần tự giác, get distracted, bị xao nhãng, household chore, việc nhà, keep in touch, giữ liên lạc, take off, cởi ra, khởi hành, pick up, nhặt lên, học lỏm, come across, tình cờ gặp, tình cờ thấy, go over, kiểm tra kỹ, xem lại, carbon footprint, dấu chân carbon, sustainably, một cách bền vững, signature, đặc trưng, làm nên tên tuổi, electric, sôi động, đầy phấn khích, single-use, dùng một lần, prohibit, cấm, digital detox, cai nghiện kỹ thuật số, vital, thiết yếu, quan trọng, double-check, kiểm tra lại lần hai, hospitality, lòng hiếu khách, volcanic rock, đá núi lửa, transparent, trong suốt, geological, thuộc về địa chất, overlook, nhìn ra, hướng ra, fresh sea breeze, gió biển tươi mát, meditation, sự thiền định, seize the opportunity, nắm bắt cơ hội, once-in-a-lifetime, một lần duy nhất trong đời, source of information, nguồn thông tin

Unit 5- test 9

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?