front desk, bàn lễ tân, pick up, lấy/ nhận/ đón, riding equipment, trang thiết bị ( đua/ cữoi ngựa), ring - rang - rung, gọi điện, take the book back, trả sách, bring - brought, mang theo, in good condition, trong tình trạng tốt/ vẫn còn sử dụng được, text, nhắn tin, a few changes, một vài sự thay đổi, for more info, để biết thêm thông tin, tyre, lốp xe, instead, thay vào đó, show, đưa ra/ chỉ ra, enter, vào/ tham gia vào, platform, cổng chờ, important, quan trọng, prepare, chuẩn bị, around, xung quanh, perhaps, có lẽ, Greek, Hy Lạp, Latin, khu vực mỹ Latinh, age, tuổi, of course, tất nhiên/ đương nhiên, set up, thành lập/ tổ chức, fair, hội chợ, plan, lên kế hoạch, project, dự án, do an experiment, làm thí nghiệm, find out, tìm ra, check, kiểm tra, past, dán, turn, biến đổi, it's a pity, thật là đáng tiếc.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?