go camping, cắm trại, go on a sleepover, đến một tiệc ngủ, drive to the beach, lái xe đến bãi biển, fly to another country, bay đến một đất nước khác, go ọn a boat trip, đi một chuyến du thuyền, go shopping, mua sắm, learn a language, học một ngôn ngữ, What about you, Còn bạn thì sao?

Before speaking (2)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?