essential (adj) - essence (n), thiết yếu, cốt lõi, quan trọng, the vertical axis (n), trục tung (trục thẳng đứng), the horizontal axis (n), trục hoành (trục nằm ngang), a pass grade (n), đủ điểm đậu, mức điểm đạt trung bình, achieve (v) – achievement (n), đạt được, thành tựu, range (v,n), dao động - khoảng, relevant (adj)- relevance (n):, có liên quan đến, law (n), luật, graduate (v) - graduation (n), tốt nghiệp, graduation ceremony (n), lễ tốt nghiệp, a range of +N = a variety of +N, nhiều loại …., một loạt …., a flow chart (n), sơ đồ quy trình, go abroard (v), ra nước ngoài, likely # unlikely (adj, adv), có khả năng xảy ra # ít có khả năng xảy ra, italics (n), in nghiêng, bold print (n), in đậm, abbreviation (n), chữ viết tắt, rank (v,n), xếp hạng – thứ hạng, a degree (n), bằng cấp, mức độ, a career (n), nghề nghiệp, an administrative course (n), khóa học về quản trị hành chính, broaden (n), mở rộng, global perspective (n), góc nhìn toàn cầu, quan điểm toàn cầu, lasting friendships (n), những tình bạn bền vững, enable (v) – enablement (n), cho phép, tạo điều kiện, access (v,n), tiếp cận, truy cập, ongoing support (n), sự hỗ trợ liên tục và lâu dài

GRF ITETS - Unit 7.1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?