Mainstream media, Truyền thông chính thống (các kênh truyền hình lớn)., Prime time, Khung giờ vàng (giờ có nhiều người xem nhất)., Mass appeal, Sự hấp dẫn đối với đại chúng., To dominate the airwaves, Chiếm sóng truyền hình (xuất hiện quá nhiều)., To stay up-to-date with, Cập nhật những tin tức mới nhất., Reliable source of information, Nguồn thông tin đáng tin cậy., Social media platforms, Các nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok...)., Word of mouth, Truyền miệng., Consumer goods, Hàng tiêu dùng (bột giặt, thực phẩm...)., To grab someone's attention, Thu hút sự chú ý của ai đó., Intrusive, Gây phiền nhiễu (quảng cáo cắt ngang chương trình)., Brand awareness, Sự nhận diện thương hiệu., Strict regulations, Các quy định nghiêm ngặt., To mislead consumers, Làm người tiêu dùng hiểu lầm (quảng cáo sai sự thật)., Harmful content, Nội dung độc hại., Censorship, Sự kiểm duyệt.

INTER - AP - TV PROGRAMS PART 3

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?