Đứng, 站, Đứng lên, 站起来, Đứng lại, 站住, Ngồi, 坐, Ngồi xuống, 坐下, Kính mắt, 眼镜, Mắt, 眼睛, Đeo (kính), 戴, Sai, 错, Đúng, 对, Mọi người, 大家, Nhìn thấy, 看见, Vòng cổ, 项圈, Liên lạc, 联系, Số điện thoại, 电话号码

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?