badminton, cầu lông, baseball, bóng chày, basketball, bóng rổ, hockey, khúc côn cầu, table tennis, bóng bàn, tennis, quần vợt, bounce, nảy, bật lên, catch, bắt, đón, go fishing, đi câu cá, go swimming, đi bơi, hit, đánh, kick, đá, at the beach, ở bãi biển, on television, trên ti vi, Cool!, tuyệt quá, Great!, tuyệt vời, No, thanks!, không, cảm ơn, Yes, please!, vâng, làm ơn / vâng, cho tôi nhé

UNIT 37: LET'S PLAY

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?