appear (v), xuất hiện , appearance (n), vẻ bề ngoài, sự xuất hiện, appointment (n), cuộc hẹn (thường là có đặt lịch trước), resident (n) , cư dân , nonprofit (adj), phi lợi nhuận, career (n), sự nghiệp , expertise (n), chuyên môn, be encouraged [lưu ý: be đc chia theo thì] , được khuyến khích , automobiles (n), ô tô , certificate (n), chứng chỉ , certified (adj), đã đc chứng nhận, refurbish (v), tân trang , several (adj), nhiều , various (adj), nhiều, device (n), thiết bị , decision (n), sự quyết định , appreciate (v), cảm kích , negative (adj), tiêu cực , positive (adj), tích cực , applicant (n), ứng cử viên (xin việc), application (n), đơn (xin việc), appliance (n), thiết bị , assign (v), giao (nhiệm vụ), assignment (n), nhiệm vụ , duty (n), nhiệm vụ , unload (v), giỡ hàng , interview (n), phỏng vấn .

TOEIC READING - TEST 7

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?