"vệ sinh cá nhân" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, clean the house, take a shower, personal hygiene, hang out, "súc miệng" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, comb hair, do laundry, shave beard, gargle, "cạo râu" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, take a bath, shave beard, prepare meals, put on make-up, "chải tóc" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, comb hair, surf internet, wash up, gargle, "trang điểm" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, put on make-up, take out rubbish, clean house, do exercises, "tắm vòi hoa sen" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, hang out, do laundry, take a bath, take a shower, "tắm bồn" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, prepare meals, take a shower, take a bath, sweep floor, "tập thể dục buổi sáng" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, comb hair, do exercises, do washing-up, surf social media, "giặt quần áo" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, clean house, do washing-up, do laundry, gargle, "rửa bát" nghĩa là gì trong tiếng Anh?, put on make-up, do washing-up, take out rubbish, do laundry, "prepare meals" nghĩa là gì?, chải tóc, đổ rác, chuẩn bị bữa ăn, rửa bát, "take out the rubbish" nghĩa là gì?, trang điểm, giặt quần áo, tập thể dục, đi đổ rác, "clean the house" nghĩa là gì?, lướt mạng, lau dọn nhà, rửa bát, cạo râu, "sweep the floor" nghĩa là gì?, quét nhà, đi chơi bạn, súc miệng, tắm bồn, "surf the internet" nghĩa là gì?, lau dọn nhà, cạo râu, lướt mạng, chuẩn bị ăn, "social media" trong cụm "surf the internet / social media" nghĩa là gì?, rửa bát, mạng xã hội, tắm vòi sen, vệ sinh cá nhân, "hang out with friends" nghĩa là gì?, đi chơi với bạn, chải tóc, chuẩn bị bữa, giặt quần áo

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?