recycling footwear, tái chế giày dép, charity shops, cửa hàng từ thiện bán đồ quyên góp, trainers, giày thể thao, hard-wearing, bền, chịu mài mòn tốt, school uniform, đồng phục học sinh, scruffy, cũ kỹ, luộm thuộm, enormously, tăng mạnh, rất nhiều, recycling process, quy trình tái chế, rejected, bị loại bỏ, từ chối, high-heeled shoes, giày cao gót, suede, da lộn, beige, màu be (vàng nhạt), stained, bị dính bẩn, bị ố, leather ankle boots, bốt da cổ ngắn, shade, sắc độ màu, second-hand, đồ đã qua sử dụng, marathon runner, vận động viên chạy marathon, sole (of a shoe), đế giày, landfill, bãi chôn lấp rác thải, germs, vi khuẩn, mầm bệnh, identical, giống hệt nhau, ship overseas, vận chuyển ra nước ngoài, perspective, góc nhìn, quan điểm, recycling behaviour, hành vi tái chế, resale / re-sell, bán lại, tái bán, recycling manager, quản lý tái chế, footwear sales, doanh số bán giày dép, out of fashion, lỗi thời, hết mốt, recycling centres, trung tâm tái chế, bigger picture, bức tranh tổng thể, cái nhìn toàn diện.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?