Addict, Người nghiện, Addicted to, Nghiện cái gì/ làm gì, Addictive, Có tính gây nghiện, Advertise, Quảng cáo, Advertisement, Mẩu / cái quảng cáo, Affect, Ảnh hưởng, Balance, Sự cân bằng, Bracelet, Vòng tay, Ban, Cấm, Craft kit, Bộ dụng cụ làm thủ công, Comic, Truyện tranh, Community, Cộng đồng, Cruel, Độc ác, Competitive, Mang tính cạnh tranh, DIY = Do it yourself, Tự làm, Data, Dữ liệu, Decide (to V), Quyết định làm gì, Decision, Sự quyết định, (Do) harm to (ST/SB), Làm hại (đến ...), (Be) harmful (to), Có hại (đối với ...), Exist, Tồn tại, Existence, Sự tồn tại, Eye-tiredness, Sự mỏi mắt, Folk song, Nhạc dân ca, Fold, Gập, gấp, Get irritated, Nổi cáu, cáu gắt, (Be) hooked on, Rất thích cái gì/ làm gì, Have effect on, Có ảnh hưởng đến, Hang out, Đi chơi, Knitting kit, Bộ dụng cụ đan len, Keep in touch, Giữ liên lạc, Improve, Cải thiện, Leisure, Thời gian rảnh, Melody, Giai điệu, Message, Gửi tin nhắn, Muscle, Cơ bắp, Make origami, Xếp giấy, gấp giấy, Organise, Tổ chức (cái gì), Organisation, Tổ chức, Positive, Tích cực, Pronounce, Phát âm, Puzzle, Trò chơi câu đố, Rely (on), Phụ thuộc (vào), Relax, Thư giãn, Relaxed, Cảm thấy thư giãn, Resort, Khu nghỉ dưỡng, Prefer ST (to ST), Thích cái gì (hơn cái gì), Preference, Sự yêu thích, Savings, Tiền tiết kiệm, Satisfy, Làm ai đó hài lòng, thỏa mãn, Snowboarding, Trượt tuyết bằng ván, Surf, Lướt (mạng Internet), Social, Về xã hội, Socialize (with), Hòa đồng (với), Solution, Giải pháp, Stay in shape, Giữ dáng, Strange (to), Lạ lẫm (đối với ai đó), Trick, Mẹo, Tool, Công cụ, dụng cụ, Total, Tổng cộng, Volunteer, Tình nguyện viên, tình nguyện làm gì, Virtual, Ảo
0%
UNIT 1
Share
Share
by
Emmanguyen568
Edit Content
Save
Like
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
More like this
Unit 06 Leisure time nouns+verbs
by
Fireflyeltresources
Find the match
5
tiếng Anh 5, unit 1, vocab 2
by
Buihien2706
Find the match
5
Tieng Anh 5 - Unit 2
by
Quynhanhle2110
Quiz
8
Tieng Anh 4-Unit 6-
by
Gianghuynh9876
Anagram
4
Tiếng Anh 6, unit 2, vocab 2
by
Buihien2706
Find the match
24
feeling _ tieng anh 2 Family and Friends
by
Tramynguyen996
Match up
3
ôn chữ Hán HSK3 bài 5-6
by
Hoatrinhulis
Speaking cards
3
Tiếng Anh 8 - Unit 1: Leisure time (part 1)
by
Lfang748664
Match up
3
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?