Access, (Sự) tiếp cận, Atmosphere, Bầu không khí, Brave, Dũng cảm, Collect, Sưu tầm, thu thập, Crop, Mùa màng, mùa vụ, Convenient, Tiện lợi, Cultivate, Trồng trọt, Catch, Đánh được, câu được (cá), Cattle, Gia súc, Canal, Con kênh, Combine harvester, Máy gặt đập liên hợp, Donate, Quyên góp, Dry, Phơi khô, sấy khô, Discover, Khám phá, Explore, Khám phá, Excited, Phấn khích, thấy hào hứng, Exciting, Phấn khích, Electrical appliances, Thiết bị (đồ dùng) điện, Earthen house, Nhà bằng đất, Equip (with ST), Trang bị với cái gì, Equipment, Thiết bị, Experience, Trải nghiệm, kinh nghiệm, Facility, Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị, ...), (City/ country) folk, Người (thành thị/ nông thôn), Feed, Cho ăn, Ferry, Phà, Furniture, Đồ nội thất, Furnished, Được trang bị đầy đủ (tiện nghi), Herd, Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi, Harvest, Thu hoạch, vụ thu hoạch, Hay, Cỏ khô, Home-made product, Sản phẩm tự làm, Hospitable, Mến khách, hiếu khách, Household chores, Việc nhà, Load, Tải lên, chất lên, Lighthouse, Hải đăng, đèn biển, Local, Địa phương, Milk, vắt sữa, Noise, Tiếng ồn, Noisy, Ồn ào, Orchard, Vườn cây ăn quả, Offer an opportunity, Tạo, cung cấp cơ hội, Optimistic, Lạc quan, Pasture, Đồng cỏ, Peaceful, Yên bình, yên tĩnh, Paddy field, Ruộng lúa, Picturesque, Đẹp như tranh (phong cảnh), Plough, Cày (ruộng), Provide SB with ST, Cung cấp cho ai cái gi, Provide ST for SB, Cung cấp cái gì cho ai, Ride, Cưỡi; đạp xe, Remote area, Vùng sâu, vùng xa, Mountainous area, Miền núi, Surroundings, Những thứ xung quanh, Speciality, Đặc sản, Skillful, Giỏi kỹ thuật, Stretch, Kéo dài ra, Transport, Vận chuyển, Transportation, Sự vận chuyển, Urban, Thuộc đô thị, Unload, Dỡ hàng, dỡ xuống, Unforgettable, Không thể quên, Rural, Thuộc nông thôn, Vast, Mênh mông, Well-trained, Lành nghề, có tay nghề.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?