shop , cửa hàng, mua sắm, shopping , việc mua sắm, go shopping, đi mua sắm, shopping place, nơi mua sắm, shopping centre, trung tâm mua sắm, shopping list, danh sách những thứ cần mua, shopper , người mua hàng, shopaholic , người nghiện mua sắm, overshopping , việc mua sắm quá đà, fair , hội chợ, market , chợ, farmers’ market, chợ nông sản, open-air market, chợ họp ngoài trời, chợ trời, supermarket , siêu thị, home-grown , tự trồng, home-made , tự làm, bargain , mặc cả, sự mặc cả, item , món hàng, mặt hàng, goods , hàng hóa, price , giá (tiền), fixed price, giá cố định, price tag, Nhãn ghi giá một mặt hàng, convenient , tiện lợi, thuận tiện , convenience , sự tiện lợi, convenience store, cửa hàng tiện lợi, dollar store, cửa hàng đồng giá (một đô la), speciality shop, cửa hàng bán đồ chuyên dụng sự bán hạ giá, sale , sự bán hạ giá, on sale, đang (được bán) hạ giá, during sales, đang mùa hạ giá, trong thời gian khuyến mại, customer , khách hàng, display , sự trưng bày, bày biện, trưng bày, discount , sự chiết khấu, giảm giá, discount shop, cửa hàng hạ giá, access , nguồn để tiếp cận, sự truy cập, Internet access, sự truy cập internet, online , trực tuyến, online shop, cửa hàng trực tuyến, offline , ngoại tuyến, outdoor , ngoài trời, buyer, người mua, seller , người bán, range , dãy, hàng, a range of, nhiều, a wide range of, rất nhiều, complain , phàn nàn, khiếu nại, complaint , thu hút, lôi cuốn, attract , nhặt, thu gom rác, wander , đi lang thang, hang out, đi chơi, hang out with friends, đi chơi với bạn bè, try on, mặc thử, try on clothes, mặc thử đồ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?