mệt mỏi do lệch múi giờ, jet lag, đường sắt nội thành, light rail, tiến bộ, make progress, nhân tạo, do con người tạo ra, man-made, cỡ vừa, cỡ trung, medium-sized, tàu điện ngầm, metro, (thuộc về) đô thị, metropolitan, đa văn hóa, multicultural, tiêu cực, negative, châu Đại Dương, Oceania, chật ních người, packed (with), vỉa hè, pavement, giải trí, recreational, đáng tin cậy, reliable, người cư trú, cư dân, resident, nhà cao chọc trời, skyscraper, đúng mốt, bảnh bao, ăn diện, smart, mắc kẹt, stuck, (thuộc) đô thị, urban

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?