1. unusual (adj), khác thường, 2. creativity (n), sự sáng tạo, 3. dollhouse (n), nhà búp bê, 4. cardboard (n), giấy bìa cứng, 5. glue (n), hồ dán, 6. making models, làm mô hình, jogging, đi/chạy thư giãn, coin, đồng xu, like, thích, hate, ghét, enjoy, tận hưởng, not like, không thích

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?