transport-based business (n), doanh nghiệp kinh doanh dựa trên dịch vụ vận tải, rely on (v), phụ thuộc vào, dựa vào, florist (n), người bán hoa, cửa hàng hoa, political goodwill (n), thiện chí chính trị, ambassador-adventurer (n), đại sứ kiêm nhà thám hiểm, ceramics (n), đồ gốm, đồ sứ, eastward bound (n), đang hướng về phía đông, to be bound for, đang trên đường tới, hướng tới, long-haul flight (n), chuyến bay đường dài, short-haul flight (n), chuyến bay ngắn, terminal (n), nhà ga, bến cuối, lane (n), làn xe, dual carriageway (n), đường đôi, có dải phân cách giữa hai chiều xe chạy, representative (n), người đại diện, a rep (n), viết tắt của representative, a junction (n), ngã tư, nút giao thông, analyse (v) – analysis (n), phân tích

GRF ITETS - Unit 9.2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?