Thượng Hải, 上海, Bắc Kinh, 北京, Tàu hỏa, 火车, Tàu điện ngầm, 地铁, Đúng giờ, 准时, An toàn, 安全, Công tác, 出差, Công việc, 工作, Lo lắng, 担心, Khả năng, 可能

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?