activate, kích hoạt, khởi động, advanced, tiên tiến, trình độ cao, analyse, phân tích, Assemble, Lắp ráp, application, sự ứng dụng, sự áp dụng, artificial intelligence (AI), trí thông minh nhân tạo, capable, có khả năng, Causitive, (tính chất nhờ vả), evolution, sự tiến hoá, sự phát triển, Efficient, Hiệu quả, Expert, Chuyên gia, facial recognition, khả năng nhận diện khuôn mặt, hands-on, thực tiễn, trực tiếp, human-like, giống con người, interact, tương tác, personalised, được cá nhân hoá, platform, nền tảng (công nghệ), portfolio, hồ sơ, upgrade, nâng cấp, virtual reality, thực tế ảo, voice command, ra lệnh bằng giọng nói, Valuable, Có giá trị

Unit 6 - Artificial Intelligence

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?