blackboard, bảng đen, class, lớp học / tiết học, English book, sách tiếng Anh, glasses case, hộp đựng kính, painting, bức tranh, hoạt động vẽ tranh, pencil case, hộp đựng bút, student, học sinh, sinh viên, whiteboard, bảng trắng, learn English, học tiếng Anh, sit next to, ngồi cạnh bên, her, của cô ấy, his, của anh ấy, my, của tôi, our, của chúng tôi, their, của họ, your, của bạn / của các bạn, Whose is this?, Cái này của ai?

Unit 23 - Starters

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?