rocket, tên lửa, clap, vỗ tay, count, đếm, do a crossword, giải trò chơi ô chữ, fish, câu cá, go to bed, đi ngủ, have a bath, tắm bồn, listen to the teacher, lắng nghe giáo viên, make a plane, gấp/làm một chiếc máy bay, phone, gọi điện thoại, point, chỉ tay, sit down, ngồi xuống, throw a ball, ném bóng, write music, viết nhạc, sáng tác nhạc, double, đôi, gấp đôi, Hooray!, Hoan hô!, Tuyệt quá!

Unit 24 - Starters

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?