Celebrate, Ăn mừng, kỷ niệm, Custom, Phong tục, Lucky money, Tiền lì xì, Relative, Họ hàng, Wish, Lời chúc, chúc tụng, Musical instrument, Nhạc cụ, Traditional arts, Nghệ thuật truyền thống, Puppet, Con rối (như trong múa rối nước), Exhibition, Triển lãm, Performance, Buổi biểu diễn, Traditional food, Ẩm thực truyền thống, Recipe, Công thức nấu ăn, Ingredient, Thành phần, nguyên liệu, Ethnic group, Nhóm dân tộc, Stilt house, Nhà sàn, Minority, Thiểu số, Costume, Trang phục truyền thống, Mountainous region, Vùng miền núi, Family event, Sự kiện gia đình, Local custom, Phong tục địa phương, Ancestor, Tổ tiên, Worship, Thờ cúng, Table manners, Quy tắc bàn ăn, Festival, Lễ hội, Religious, Thuộc về tôn giáo, Parade, Diễu hành, Heritage, Di sản, Preservation, Sự bảo tồn, Historical site, Di tích lịch sử, Monument, Đài tưởng niệm, Respect, Tôn trọng, kính trọng, Maintain, Duy trì (truyền thống), Lifestyle, Lối sống, Diversity, Sự đa dạng, Rural, Thuộc nông thôn

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?