Addict, Người nghiện (n), Be addicted to, bị nghiện cái gì (adj), Addictive, có tính gây nghiện (adj), Advertise, (v) quảng cáo, Advertisement, (n) mẫu/bài quảng cáo, Affect, (v) ảnh hưởng, Balance, (v, n) cân bằng, sự cân bằng, Bracelet, (n) vòng tay, Ban, (v) cấm, Craft kit, (n) bộ dụng cụ thủ công, Comic, (n) truyện tranh, Community, (n) cộng đồng, Cruel, (adj) độc ác, Competitive, (adj) có tính cạnh tranh, DIY, tự làm (Do it yourself), Data, (n) dữ liệu, Decide, (v) quyết định, Decision, (n) quyết định, Be Harmful to, (adj) có hại cho ..., harm to, (v) làm hại ..., Exist, (v) tồn tại, Existence, (n) sự tồn tại, Folk song, (n) nhạc dân ca, Be keen on, rất thích, Be fond of, rất thích, Be a fan of, hâm mộ, Be into, đam mê, quan tâm, Be interested in, quan tâm, hứng thú, Be hooked on, bị cuốn hút bởi, Be obsessed with, bị say mê, ám ảnh với, Be mad about, thích phát điên về ..., Be crazy about, thích phát điên về ..., Be bad at, tệ về ..., Be terrible at, rất tệ về ..., prefer, (v) thích hơn, detest, (v) ghét cay, ghét đắng, tolerate, (v) chịu đựng, adore, (v) yêu mến, mind, (v) phiền, fancy, (v) thích thú

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?