desegregate (v), bãi bỏ hiệu lực của 1 chính sách, khu vực ngoại ô, suburb (n), đông đúc, khu vực ngoại ô, various (adj), nhiều, sẵn lòng, reduce (v), giảm, đông đúc, willing (adj), sẵn lòng, giải pháp, cause (v), nguyên nhân, giải pháp, crowded (adj), đông đúc, chật hẹp, considerably (adv), nhiều, đáng kể, ít, không đáng kể, traffic congestion (n), vấn nạn kẹt xe, đông đúc, measure (n), nguyên nhân, giải pháp, avoid (v), tránh né, kinh tởm, surround (v), bao quanh, bao hàm, employed (adj), có việc làm, tuyển dụng, influence (n), sự ảnh hưởng, chứa đựng, contain (v), chứa đựng, có việc làm

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?