daily routine, công việc thường ngày, wake up, thức dậy, eat breakfast, ăn bữa sáng, feed the dog, cho chó ăn, brush the teeth, đánh răng, take a shower, tắm vòi sen, dry the hair, sấy tóc, do makeup, trang điểm, leave home, rời khỏi nhà, work downtown, làm việc ở trung tâm thành phố, drive the car, lái xe ô tô, start work, bắt đầu công việc, arrive a few minutes early, đến sớm vài phút, have lunch, ăn bữa trưa, co-workers, các đồng nghiệp, finish work, hoàn thành công việc, get home, về nhà, walk the dog, dắt chó đi dạo, have dinner, ăn bữa tối, go to bed, lên giường

E6_Daily routine

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?