appears, Xuất hiện, dường như, có vẻ như., conformity, Sự tuân thủ, sự phù hợp, sự thích nghi., pressing, Cấp bách, cấp thiết, thúc bách., coordinated, Được phối hợp, mang tính đồng bộ, nhịp nhàng., approach, Tiếp cận, sự tiếp cận, phương pháp giải quyết một vấn đề., considerable, Đáng kể, to lớn, nhiều., revolution, Cuộc cách mạng, sự xoay vòng., forecast, Dự báo, sự dự báo (thời tiết, kinh tế, tài chính...)., fast-growing, Phát triển nhanh chóng, tăng trưởng nhanh.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?