Public image, (n) Hình ảnh trong mắt công chúng(n) Người dùng web, Celebrity, (n) Người nổi tiếng, Privacy, N. (n) Sự riêng tư, Respect, (v) Tôn trọng, Well-known, (adj) được nhiều người biết, Salary, (n) Lương, Impact, (v) Ảnh hưởng tới, Life style, (n) Lối sống, Style icon, (n) Biểu tượng phong cách, Desire, (n) mong muốn, Social acceptance, (n) Sự chấp nhận của xã hội, Issue, (n) Vấn đề, Appear, (v) Xuất hiện, Perspective, (n) Quan điểm, Famous, (adj) Nổi tiếng, Recognition, (n) Sự công nhận, Earn money, (v) Kiếm tiền, Public attention, (n) Sự chú ý của xã hội, Talent, (n) Tài năng, Discover, (v) Phát hiện, tìm ra, characteristic, (n) tính chất, Confidence, (n) Sự tự tin, Possess, (v) Sở hữu, Courage, (n) Sự dũng cảm, Thick-skinned, (adj) Bản lĩnh (không dễ bị dao động, Entertainment industry, (n) Ngành công nghiệp giải trí, Threat, (n) Sự đe dọa, War heroes, (n) Những anh hùng thời chiến tranh

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?