depressed (a), Chán nản, buồn bã, tight (a), Chặt, loose (a), Lỏng, tighten (v), Buộc chặt, siết chặt, loosen (v), Nới lỏng, tighten one's belt, Thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu, use st for st, Sử dụng cái gì cho việc gì, worry about, Lo lắng về, take away, Mang đi, lấy đi, screen time, Thời gian sử dụng thiết bị điện tử, wide (a), Rộng, width (n), Chiều rộng, widen (v), Mở rộng, damage (v), Phá hủy, làm hư hại, destroy (v), Phá hủy, devastate (v), Tàn phá, do damage to, Gây hại cho, do harm to, Gây hại cho, eyesight (n), Thị lực, cause (v), Gây ra, lead to, Dẫn đến, result in, Dẫn đến, gây ra, bring about, Gây ra, fair (a), Công bằng, equal (a), Bình đẳng, công bằng, just (a), Công bằng, unfair (a), Không công bằng, unequal (a), Không bình đẳng, unjust (a), Bất công, fairness (n), Sự công bằng, equality (n), Sự bình đẳng, justice (n), Công lý, sự công bằng, strict (a), Nghiêm khắc, strictly (adv), Một cách nghiêm khắc, quality (n), Chất lượng, quantity (n), Số lượng, useful (a), Hữu ích, useless (a), Vô ích, support (v), Hỗ trợ, support (n), Sự hỗ trợ, conclude (v), Kết luận, conclusion (n), Phần kết luận, in conclusion, Kết luận lại, introduce (v), Giới thiệu, introduction (n), Phần giới thiệu, firmly (adv), Một cách chắc chắn, digital device, Thiết bị công nghệ, thiết bị kỹ thuật số, be likely to V, Có khả năng làm gì, possible (a), Có thể, probable (a), Có khả năng xảy ra, outdoor activity, Hoạt động ngoài trời, add (v), Thêm, cộng, addition (n), Sự thêm vào, phép cộng, in addition, Thêm vào đó, in addition to st, Ngoài điều gì, thêm vào điều gì, look at, Nhìn vào, have a look at, Nhìn vào, xem, headache (n), Bệnh đau đầu, ache (v), Đau, ensure (v), Đảm bảo, protect (v), Bảo vệ, be protective of sb, Bảo vệ, bao bọc ai, be overprotective of sb, Quá bao bọc ai, protection (n), Sự bảo vệ, ask for permission, Xin phép, give sb permission, Cho phép ai, certainly (adv), Chắc chắn rồi, absolutely (adv), Chắc chắn, hoàn toàn, definitely (adv), Chắc chắn, musical taste, Gu âm nhạc, career (n), Sự nghiệp, quá trình nghề nghiệp lâu dài, job (n), Công việc, nhiệm vụ cụ thể, work (n), Công việc, trách nhiệm nói chung, profession (n), Nghề nghiệp đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, occupation (n), Nghề nghiệp, thường dùng trong biểu mẫu, process (n), Quá trình, procedure (n), Quy trình, process (v), Xử lý, chế biến, treat (v), Xử lý, adapt to, Thay đổi để thích nghi với, migrate (v), Di cư, thường mang tính tạm thời, migrant (n), Người di cư, emigrate (v), Di cư ra khỏi một quốc gia để sống lâu dài, emigrant (n), Người di cư ra nước ngoài, immigrate (v), Nhập cư vào một quốc gia, immigrant (n), Người nhập cư, individualism (n), Chủ nghĩa cá nhân, individual (a), Thuộc về cá nhân, riêng lẻ, individual (n), Cá nhân, free (a), Tự do; miễn phí, freedom (n), Sự tự do, honest (a), Trung thực, dishonest (a), Không trung thực, honesty (n), Sự trung thực, dishonesty (n), Sự không trung thực, competition (n), Cuộc thi, sự cạnh tranh, contest (n), Cuộc thi, compete (v), Cạnh tranh, thi đấu, contest (v), Tranh tài; phản đối, competitive (a), Mang tính cạnh tranh

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?