Mass tourism, Du lịch đại chúng, Floating water season, Mùa nước nổi, Unique, Độc nhất vô nhị, Waterway, Đường thủy, thường là sông hoặc kênh, Wetland, Vùng đất ngập nước, đầm lầy, Scenery, Phong cảnh, Mangrove, Cây đước; rừng ngập mặn, Sea level, Mực nước biển, Nature reserve, Khu bảo tồn thiên nhiên, Rainforest, Rừng mưa nhiệt đới, Vocational school, Trường dạy nghề, Life expectancy, Tuổi thọ, Endangered species, Những loài có nguy cơ bị tuyệt chủng, Wildlife, Đời sống hoang dã, động vật hoang dã, Conserve, Bảo tồn, Conservation, Sự bảo tồn, Mammal, Động vật có vú, Tropical, Thuộc vùng nhiệt đới, Native, Bản địa, thuộc địa phương, Overuse, Lạm dụng; sự lạm dụng, Destroy, Phá hủy, Destruction, Sự tàn phá, phá hủy, Destructive, Có tính phá hoại, tàn phá; tiêu cực, không có tính xây dựng, Damage, Gây hư hại; sự thiệt hại, Raw materials, Nguyên liệu thô, Survive, Sống sót, sinh tồn, Survival, Sự sống sót, sự tồn tại, Non-living thing, Vật không sống, phi sinh vật, Living thing, Sinh vật sống, Bacteria, Vi khuẩn, Organism, Sinh vật, Tiny, Nhỏ xíu, Fauna, Hệ động vật, Flora, Hệ thực vật, Ecosystem, Hệ sinh thái, Shelter, Nơi ẩn náu; sự che chở, Food chain, Chuỗi thức ăn, Restore, Khôi phục, hồi phục, Restoration, Sự khôi phục, phục hồi, Lose, Mất, thua, lãng phí, Loss, Sự mất mát, Continent, Lục địa, Ecology, Sinh thái học, Ecological, Thuộc về sinh thái học, Food security, An ninh lương thực, Launch, Hạ thủy; phóng; phát động, Reef, Đá ngầm, rạn san hô, Tourist destination, Điểm đến du lịch, Scuba diving, Lặn có sử dụng bình dưỡng khí, Snorkeling, Lặn với ống thở, Marine reserve, Khu bảo tồn biển, Oil drilling, Hoạt động khoan dầu, National park, Công viên quốc gia, Be home to somebody, Là nơi cư trú của ai, Be home to something, Là nơi sinh sống hoặc tồn tại của loài, vật gì, Refer to something, Đề cập tới điều gì, Be essential to something, Cần thiết, thiết yếu đối với điều gì, Be essential for something, Cần thiết cho điều gì, It is essential to do something, Cần thiết phải làm điều gì, It is essential for somebody to do something, Cần thiết cho ai làm điều gì, It is essential for something to do something, Cần thiết để cái gì thực hiện một chức năng hoặc hành động, Provide somebody with something, Cung cấp cho ai cái gì, Provide something for somebody, Cung cấp cái gì cho ai, Provide something to somebody, Cung cấp cái gì cho ai, Be located in something, Nằm, tọa lạc ở đâu, Be famous for something, Nổi tiếng về điều gì, Play an important role in something, Đóng vai trò quan trọng trong điều gì, Give a talk, Thuyết trình, nói chuyện, Depend on somebody, Phụ thuộc vào ai, Depend on something, Phụ thuộc vào điều gì, Invest in something, Đầu tư vào điều gì, Describe somebody as somebody, Miêu tả, coi ai là một người như thế nào, Describe somebody as something, Miêu tả, coi ai như một hình tượng hoặc vai trò nào đó, Describe something as something, Miêu tả, coi cái gì là cái gì, break down, phá vỡ, cut down, chặt, run out (of), cạn kiệt, located in, nằm ở, native to, tự nhiên, bản địa, home to, là nhà của, loss of biodiversity, sự mất đa dạng sinh học, carbon footprint, lượng khí thải các bon, coral reef, rạn san hô, fishing cat, mèo cá, food chain, chuỗi thức ăn, food security, an ninh lương thực, forest fire, cháy rừng, fossil fuel, nhiên liệu hoá thạch, great spotted eagle, đại bàng đốm lớn, green job, công việc liên quan đến môi trường, life expectancy, tuổi thọ, living things, những sinh vật sống, mangrove forest, rừng ngập mặn, marine reserve, khu bảo tồn biển, national park, rừng quốc gia, natural resources, tài nguyên thiên nhiên, no-take zone, vùng được bảo tồn (không được lấy đi thứ gì), oil drilling, sự khoan dầu, raw material, nguyên liệu thô, scuba diving, môn lặn

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?