dangerous, nguy hiểm, afraid of, sợ, e ngại, bear, con gấu, rabbit, con thỏ, kangaroo, con chuột túi, fly, con ruồi, dolphin, cá heo, panda, gấu trúc, parrot, con vẹt, lion, con sư tử, lizard, con thằn lằn, penguin, chim cánh cụt, snail, con ốc sên, jellyfish, con sứa, zebra, con ngựa vằn, donkey, con lừa, polar bear, gấu Bắc Cực, only, chỉ, duy nhất, river, sông, safe, an toàn, inside, bên trong, outside, bên ngoài, hungry, đói, cheese, phô mai, grass, cỏ, cage, cái lồng, frightened of, sợ, cloud, mây, cloudy, có nhiều mây, sun, mặt trời, sunny, có nắng, field, cánh đồng, roof, mái nhà, kitten, mèo con, puppy, chó con, carry, mang, vác, feed, cho ăn, because, vì, bởi vì, different, khác

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?