Dictionary work, Dùng từ điển, Look up a word, Tìm một từ, Read the word, Đọc từ đó, Say the word, Đọc từ đó lên, Repeat the word, Lập lại từ đó, Spell the word, Đánh vần từ đó, Copy the word, Chép lại từ đó, Work with a partner, Làm việc với bạn, Ask a question, Đặt câu hỏi, Answer a question, Trả lời câu hỏi, Share a book, Dùng chung quyển sách, Help your partner, Giúp bạn, Work in a group, Làm việc trong nhóm, Brainstorm a list, Động não để đưa ra một bản liệt kê/danh sách, Discuss the list, Thảo luận về bản liệt kê/danh sách, Draw a picture, Vẽ hình, Dictate a sentence, Đọc lên một câu, Pass out the papers, Phát bài ra, Pass out, Phát ra (phát cho nhiều người), Paper, Tờ giấy, bài làm, bài kiểm tra, Talk with each other, Nói chuyện với nhau, Talk, Nói chuyện, Collect the papers, Thu bài làm, Collect, Thu thập, thu lại, Fill in the blank, Điền vào chỗ trống, Fill in, Điền vào (form, chỗ trống), Blank, Chỗ trống, khoảng trống, Circle the answer, Khoanh câu trả lời, Circle, Khoanh tròn, hình tròn, Answer, Câu trả lời, đáp án, Mark the answer sheet, Đánh dấu vào trang trả lời, Mark, Đánh dấu, chấm điểm, answer sheet, phiếu trả lời, Cross out the word, Gạch bỏ chữ (đó), Cross out, Gạch bỏ, xóa bỏ, Word, Từ, chữ, Desk, Bàn học, Chalk, Phấn viết bảng, Marker, Bút lông, bút dạ, Underline the word, Gạch dưới chữ (đó), Underline, Gạch chân, gạch dưới, Put the words in order, Xếp các chữ theo thứ tự, Match the items, Ráp chữ/số thích hợp, Match, Nối, ghép cặp, Item, Mục, vật phẩm, phần tử, Sit, Ngồi, Read, Đọc, Book, Quyển sách, Chair, Cái ghế, Check your work, Kiểm tra lại bài làm, Check, Kiểm tra, Work, Bài làm, công việc, Draw, Vẽ, Picture, Bức tranh, bức ảnh, Discuss, Thảo luận, Correct the mistake, Sửa lỗi, Correct, Sửa cho đúng, chính xác, Mistake, Lỗi, lỗi sai

STUDYING AND CLASSWORK

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?