virus, vi-rút, fitness, thể lực, sức khỏe, illness, bệnh tật, germ, vi trùng, mầm bệnh, disease, bệnh, treatment, sự điều trị, recipe, công thức nấu ăn, energy, năng lượng, poisoning, sự ngộ độc, infection, sự nhiễm trùng, sugary, có nhiều đường, manage (weight), kiểm soát (cân nặng), give up, từ bỏ, suffer from, mắc phải, chịu đựng, stress, căng thẳng, mental health, sức khỏe tinh thần, bodily functions, các chức năng của cơ thể, balanced diet, chế độ ăn cân bằng, essential, thiết yếu, nutrients, chất dinh dưỡng, organism, sinh vật, meditation, thiền, reduce stress, giảm căng thẳng, improve focus, cải thiện sự tập trung, overall well-being, sức khỏe tổng thể, meditation techniques, kỹ thuật thiền, anxiety, sự lo âu, mental clarity, sự minh mẫn, balanced (adj.), cân bằng, peaceful, bình yên, tranquility, sự thanh thản, enroll, đăng ký, reserve, đặt chỗ, secure (v.), đảm bảo, giữ chỗ, vaccination, tiêm chủng, community, cộng đồng, initiative, sáng kiến, navigate (through), vượt qua, gymnasium, nhà thi đấu, maintain social distancing, giữ khoảng cách xã hội, hydrated, đủ nước, advisable, nên, được khuyến khích, cherish, trân trọng, engage in, tham gia vào, boost, thúc đẩy, tăng cường, profound impact, tác động sâu sắc, quality of life, chất lượng cuộc sống, insomnia, chứng mất ngủ, substantial, đáng kể, serotonin, serotonin (chất dẫn truyền thần kinh), neurotransmitter, chất dẫn truyền thần kinh, regulate, điều chỉnh, carbohydrate, carbohydrate, chất bột đường, conversely, ngược lại, hinder, cản trở, interfere with, cản trở, tyramine, tyramine (một axit amin), stimulant, chất kích thích, heighten, làm tăng, alert, tỉnh táo, wind down, thư giãn, giảm hoạt động, disrupt, làm gián đoạn, sleep cycle, chu kỳ giấc ngủ, sleepless, mất ngủ, mindful of, chú ý đến, whole-grain, ngũ cốc nguyên hạt, facilitate, tạo điều kiện, hỗ trợ, nighttime restlessness, tình trạng trằn trọc ban đêm, dietary adjustment, điều chỉnh chế độ ăn, conducive (to), có lợi, thuận lợi cho, restful, yên giấc, infectious agent, tác nhân gây bệnh, replicate, nhân lên, genetic material, vật chất di truyền, protective protein coat, lớp vỏ protein bảo vệ, capsid, vỏ capsid, lipid envelope, lớp màng lipid, diverse, đa dạng, host, vật chủ, inject, tiêm, đưa vào, machinery (cell machinery), bộ máy hoạt động của tế bào, burst out, vỡ ra, influenza, bệnh cúm, antiviral medication, thuốc kháng vi-rút, manage (a disease), kiểm soát (bệnh)

Unit 1 - Test 2

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?