air-conditioned, (adj) có điều hòa, emergency, (n) trường hợp khẩn cấp, fare, (n) giá vé, ferry, (n) phà, flight, (n) chuyến bay, passenger, (n) hành khách, reasonable, (adj) hợp lý, rude, (adj) thô lỗ, subway, (n) tàu điện ngầm, ticket, (n) vé, uncomfortable, (adj) không thoải mái, as soon as you can, (exp) càng sớm càng tốt, Are you free?, (exp) Bạn có rảnh không?, be in a hurry, (v.phr) đang vội, catch a train, (v.phr) bắt kịp chuyến tàu, dining car, (n) toa ăn trên tàu hỏa, good/poor condition, (n.phr) tình trạng tốt / kém, Hop in!, (exp) Lên xe đi!, seat belts, (n) dây an toàn, shuttle flight, (n) chuyến bay trung chuyển (shuttle flight), snack bar, (n) quầy bán đồ ăn nhẹ, change, (n/v) tiền thừa, plenty of, (pron.phr) nhiều; rất nhiều, cab, (n) xe taxi (thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ), avenue, (n) đại lộ, credit card, (n) thẻ tín dụng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?